CÔNG TY TNHH AN SINH THĂNG LONG VŨNG TÀU

Tên doanh ngiệp:
CÔNG TY TNHH AN SINH THĂNG LONG VŨNG TÀU
Tên giao dịch:
VUNG TAU THANG LONG AN SINH COMPANY LIMITED
Mã số thuế:
3502421247
Ngày cấp:
2020-03-25
Tình trạng hoạt động:
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Nơi đăng ký:
Cục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.
Địa chỉ trụ sở:
59/1 Phan Chu Trinh,, Phường 2, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa, Vũng Tàu.
Chủ sở hữu:
Trịnh Đình Phượng
Địa chỉ sở hữu:
Cụm 1-Xã Tân Lập-Huyện Đan Phượng-Hà Nội.
Ghi chú:
Thông tin về CÔNG TY TNHH AN SINH THĂNG LONG VŨNG TÀU được thu thập hoàn toàn tự động. Để có thông tin chính xác, cập nhật mới nhất xin vui lòng liên thệ trực tiếp CÔNG TY TNHH AN SINH THĂNG LONG VŨNG TÀU



Ngành nghề kinh doanh của CÔNG TY TNHH AN SINH THĂNG LONG VŨNG TÀU:

  • F4101. Xây dựng nhà để ở. (Ngành chính)
  • N8020. Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn.
  • N8110. Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp.
  • N8129. Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt.
  • N8219. Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác.
  • A0240. Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp.
  • G4690. Bán buôn tổng hợp.
  • G4721. Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh.
  • G4722. Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh.
  • G4723. Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh.
  • G4763. Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh.
  • J6201. Lập trình máy vi tính.
  • H5012. Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương.
  • H5225. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ.
  • H5229. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải.
  • I5590. Cơ sở lưu trú khác.
  • I5629. Dịch vụ ăn uống khác.
  • C3312. Sửa chữa máy móc, thiết bị.
  • F4211. Xây dựng công trình đường sắt.
  • F4221. Xây dựng công trình điện.
  • F4330. Hoàn thiện công trình xây dựng.
  • G4610. Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa.
  • G4653. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp.
  • M7320. Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận.
  • G4759. Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh.
  • G4782. Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ.
  • H4932. Vận tải hành khách đường bộ khác.
  • H5011. Vận tải hành khách ven biển và viễn dương.
  • I5610. Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động.
  • I5621. Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng.
  • C2391. Sản xuất sản phẩm chịu lửa.
  • C2394. Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao.
  • C3320. Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp.
  • E3700. Thoát nước và xử lý nước thải.
  • F4322. Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí.
  • G4632. Bán buôn thực phẩm.
  • G4659. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
  • G4662. Bán buôn kim loại và quặng kim loại.
  • G4663. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
  • N7990. Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch.
  • N8230. Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại.
  • B0810. Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét.
  • G4741. Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh.
  • G4751. Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh.
  • G4762. Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh.
  • G4772. Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.
  • I5630. Dịch vụ phục vụ đồ uống.
  • H5222. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy.
  • I5510. Dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
  • C3319. Sửa chữa thiết bị khác.
  • E3830. Tái chế phế liệu.
  • F4223. Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc.
  • F4299. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác.
  • F4321. Lắp đặt hệ thống điện.
  • G4652. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông.
  • G4753. Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh.
  • G4771. Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh.
  • G4773. Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh.
  • H5210. Kho bãi và lưu giữ hàng hóa.
  • C2392. Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét.
  • E3821. Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại.
  • F4312. Chuẩn bị mặt bằng.
  • G4631. Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ.
  • G4641. Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép.
  • M7490. Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu.
  • F4212. Xây dựng công trình đường bộ.
  • F4222. Xây dựng công trình cấp, thoát nước.
  • G4633. Bán buôn đồ uống.
  • G4634. Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào.
  • G4669. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu.
  • N8121. Vệ sinh chung nhà cửa.
  • N8130. Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan.
  • C3314. Sửa chữa thiết bị điện.
  • E3600. Khai thác, xử lý và cung cấp nước.
  • F4329. Lắp đặt hệ thống xây dựng khác.
  • G4543. Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy.
  • G4620. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống.
  • M7110. Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan.
  • R9329. Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu.
  • G4752. Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh.
  • G4761. Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh.
  • H5021. Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa.
  • E3811. Thu gom rác thải không độc hại.
  • E3900. Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác.
  • F4229. Xây dựng công trình công ích khác.
  • F4291. Xây dựng công trình thủy.
  • F4311. Phá dỡ.
  • F4390. Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác.
  • G4542. Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy.
  • G4649. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình.
  • M7120. Kiểm tra và phân tích kỹ thuật.
  • M7410. Hoạt động thiết kế chuyên dụng.
  • N7710. Cho thuê xe có động cơ.
  • N7912. Điều hành tua du lịch.
  • N8211. Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp.
  • J6209. Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính.
  • H4933. Vận tải hàng hóa bằng đường bộ.
  • H5022. Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa.
  • H5224. Bốc xếp hàng hóa.
  • C2395. Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao.
  • C3313. Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học.
  • F4102. Xây dựng nhà không để ở.
  • F4292. Xây dựng công trình khai khoáng.
  • F4293. Xây dựng công trình chế biến, chế tạo.
  • G4651. Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm.
  • M7310. Quảng cáo.
  • N7911. Đại lý du lịch.
  • P8559. Giáo dục khác chưa được phân vào đâu.
  • B0899. Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu.
  • G4724. Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh.
  • G4742. Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh.
  • G4789. Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ.
  • J6202. Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính.
  • J6311. Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan.
  • C2396. Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá.
  • C3290. Sản xuất khác chưa được phân vào đâu.
  • C3315. Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác).

Doanh nghiệp khu vực Vũng Tàu

Doanh nghiệp khác



Hiển thị thông tin cho CÔNG TY TNHH AN SINH THĂNG LONG VŨNG TÀU - Mã số thuế 3502421247 - Địa chỉ: 59/1 Phan Chu Trinh,, Phường 2, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa, Vũng Tàu.